七零八碎 qī líng bā suì 七零八碎 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 七零八碎 trong tiếng Việt vụn vặt và linh tinh; mảnh vỡ rải rác 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan