Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
七零八碎

qī líng bā suì

七零八碎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 七零八碎 trong tiếng Việt

vụn vặt và linh tinh; mảnh vỡ rải rác

Tra từ liên quan