七号电池
pin AAA (Trung Quốc); tương đương tại Đài Loan: 四號電池|四号电池[si4 hao4 dian4 chi2]
pin AAA (Trung Quốc); tương đương tại Đài Loan: 四號電池|四号电池[si4 hao4 dian4 chi2]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cây dẻ ngựa Trung Quốc (Aesculus chinensis)
›七股Qī gǔthị trấn Chiku ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan
›七里香qī lǐ xiāngcây nguyệt quất (Murraya paniculata); "mông gà", món ăn phổ biến ở Đài Loan, làm từ phao câu gà ướp xiên que
›七美乡Qī měi xiāngthị trấn Qimei hoặc Chimei ở huyện Bành Hồ 澎湖縣|澎湖县[Peng2 hu2 xian4] (quần đảo Bành Hồ), Đài Loan
›七美Qī měithị trấn Qimei hoặc Chimei ở huyện Bành Hồ 澎湖縣|澎湖县[Peng2 hu2 xian4] (quần đảo Bành Hồ), Đài Loan
›七荤八素qī hūn bā sùbối rối; mất tập trung
›七角形qī jiǎo xínghình thất giác
›七边形qī biān xínghình thất giác
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.