Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
世间
shì jiān

thế gian; trái đất

Cụm từ
世锦赛
shì jǐn sài

giải vô địch thế giới

Cụm từ
世银
Shì Yín

Ngân hàng Thế giới (viết tắt của 世界銀行|世界银行[Shi4 jie4 Yin2 hang2])

Viết tắt
世道
shì dào

lẽ đời; đạo đức thời đại

Cụm từ
世运
Shì Yùn

Đại hội Thể thao Thế giới; viết tắt của 世界運動會|世界运动会[Shi4 jie4 Yun4 dong4 hui4]

Viết tắt
世足
Shì zú

World Cup (bóng đá) (Đài Loan)

Cụm từ
世贸组织
Shì mào Zǔ zhī

WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới)

Cụm từ
世贸大厦
Shì mào Dà shà

Trung tâm Thương mại Thế giới

Cụm từ
世贸中心大楼
Shì mào Zhōng xīn Dà lóu

Trung tâm Thương mại Thế giới (tòa tháp đôi bị khủng bố phá hủy ngày 11-9)

Cụm từ
世贸
Shì mào

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO); viết tắt của 世界貿易組織|世界贸易组织

Viết tắt
世说新语
Shì shuō Xīn yǔ

Thế Thuyết Tân Ngữ, tập hợp giai thoại, cuộc trò chuyện, nhận xét, v.v. của các nhân vật lịch sử, do Lưu Nghĩa Khánh 劉義慶|刘义庆[Liu2 Yi4 qing4] biên soạn và chỉnh lý

Cụm từ
世袭君主国
shì xí jūn zhǔ guó

chế độ quân chủ cha truyền con nối

Cụm từ
世袭之争
shì xí zhī zhēng

tranh chấp kế thừa; tranh chấp thừa kế

Cụm từ
世袭
shì xí

kế thừa; thừa kế; tính cha truyền con nối

Cụm từ
世卫组织
Shì wèi Zǔ zhī

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) (viết tắt của 世界衛生組織|世界卫生组织[Shi4 jie4 Wei4 sheng1 Zu3 zhi1])

Viết tắt
世卫
Shì wèi

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) (viết tắt của 世界衛生組織|世界卫生组织[Shi4 jie4 Wei4 sheng1 Zu3 zhi1])

Viết tắt
世行
Shì háng

Ngân hàng Thế giới (viết tắt của 世界銀行|世界银行[Shi4 jie4 Yin2 hang2])

Viết tắt
世胄
shì zhòu

dòng dõi cha truyền con nối; gia đình quý tộc hoặc quan lại

Cụm từ
世职
shì zhí

chức vụ cha truyền con nối

Cụm từ
世维会
Shì Wéi huì

Đại hội Uyghur Thế giới (viết tắt của 世界維吾爾代表大會|世界维吾尔代表大会[Shi4 jie4 Wei2 wu2 er3 Dai4 biao3 Da4 hui4])

Viết tắt
世纪末年
shì jì mò nián

những năm cuối của thế kỷ

Cụm từ
世纪末
shì jì mò

cuối thế kỷ

Cụm từ
世纪
shì jì

thế kỷ; Lượng từ:個|个[ge4]

Cụm từ
世系
shì xì

dòng dõi; phả hệ; cây gia phả

Cụm từ
世禄之家
shì lù zhī jiā

gia đình có bổng lộc cha truyền con nối

Cụm từ
世禄
shì lù

bổng lộc cha truyền con nối như cấp bậc và của cải

Cụm từ
世相
shì xiàng

lối sống thế gian

Cụm từ
世界银行
Shì jiè Yín háng

Ngân hàng Thế giới

Cụm từ
世界金融中心
Shì jiè Jīn róng Zhōng xīn

Trung tâm Tài chính Thế giới (Thành phố New York)

Cụm từ
世界野生生物基金会
Shì jiè Yě shēng Shēng wù Jī jīn huì

Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF)

Cụm từ