Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
世贸大厦世貿大廈

Shì mào Dà shà

世贸大厦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 世贸大厦 trong tiếng Việt

Trung tâm Thương mại Thế giới

Tra từ liên quan