Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
世袭君主国世襲君主國

shì xí jūn zhǔ guó

世袭君主国 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 世袭君主国 trong tiếng Việt

chế độ quân chủ cha truyền con nối

Tra từ liên quan