Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
世间世間

shì jiān

世间 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 世间 trong tiếng Việt

thế gian; trái đất

Tra từ liên quan