Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
世界运动会
Shì jiè Yùn dòng huì

Đại hội Thể thao Thế giới

Cụm từ
世界贸易组织
Shì jiè Mào yì Zǔ zhī

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)

Cụm từ
世界贸易中心
Shì jiè Mào yì Zhōng xīn

Trung tâm Thương mại Thế giới

Cụm từ
世界贸易
shì jiè mào yì

thương mại thế giới; thương mại toàn cầu

Cụm từ
世界变暖
shì jiè biàn nuǎn

nóng lên toàn cầu

Cụm từ
世界语
Shì jiè yǔ

Quốc tế ngữ Esperanto

Cụm từ
世界观
shì jiè guān

thế giới quan; quan điểm thế giới; Weltanschauung

Cụm từ
世界卫生组织
Shì jiè Wèi shēng Zǔ zhī

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)

Cụm từ
世界卫生大会
Shì jiè Wèi shēng Dà huì

Đại hội Y tế Thế giới

Cụm từ
世界自然基金会
Shì jiè Zì rán Jī jīn huì

Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên WWF

Cụm từ
世界闻名
shì jiè wén míng

nổi tiếng thế giới

Cụm từ
世界维吾尔代表大会
Shì jiè Wéi wú ěr Dài biǎo Dà huì

Đại hội Đại biểu Duy Ngô Nhĩ Thế giới

Cụm từ
世界经济论坛
Shì jiè Jīng jì Lùn tán

Diễn đàn Kinh tế Thế giới

Cụm từ
世界经济
shì jiè jīng jì

kinh tế toàn cầu; kinh tế thế giới

Cụm từ
世界级
shì jiè jí

đẳng cấp thế giới

Cụm từ
世界纪录
shì jiè jì lù

kỷ lục thế giới

Cụm từ
世界粮食署
shì jiè liáng shi shǔ

Chương trình Lương thực Thế giới (cơ quan viện trợ của Liên Hợp Quốc)

Cụm từ
世界第一
shì jiè dì yī

xếp hạng nhất thế giới; đầu tiên trên thế giới

Cụm từ
世界知识产权组织
Shì jiè Zhī shí Chǎn quán Zǔ zhī

Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới

Cụm từ
世界知名
shì jiè zhī míng

nổi tiếng thế giới

Cụm từ
世界海关组织
Shì jiè Hǎi guān Zǔ zhī

Tổ chức Hải quan Thế giới

Cụm từ
世界气象组织
Shì jiè Qì xiàng Zǔ zhī

Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO)

Cụm từ
世界杯
Shì jiè bēi

World Cup

Cụm từ
世界末日
shì jiè mò rì

ngày tận thế

Cụm từ
世界日报
Shì jiè Rì bào

World Journal, tờ báo Mỹ

Cụm từ
世界旅游组织
Shì jiè Lǚ yóu Zǔ zhī

Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO)

Cụm từ
世界文化遗产地
shì jiè wén huà yí chǎn dì

địa điểm di sản văn hoá thế giới

Cụm từ
世界文化遗产
Shì jiè Wén huà Yí chǎn

Di sản Văn hóa Thế giới (UNESCO)

Cụm từ
世界强国
shì jiè qiáng guó

cường quốc thế giới

Cụm từ
世界屋脊
shì jiè wū jǐ

nóc nhà của thế giới (thường chỉ Tây Tạng hoặc Cao nguyên Thanh-Tạng 青藏高原[Qing1 Zang4 gao1 yuan2])

Cụm từ