魔法
phép thuật; ma thuật
phép thuật; ma thuật
魔法 thường mang nghĩa “phép thuật”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 魔法 cùng cụm 魔法师 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
pháp sư
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đũa phép
›魔法师mó fǎ shīpháp sư; thuật sĩ; nhà ảo thuật
›魔杖mó zhàngđũa phép
›魔方mó fāngkhối Rubik; khối ma thuật
›魔爪mó zhǎovuốt; sự khống chế độc ác
›魔兽世界Mó shòu Shì jièWorld of Warcraft (trò chơi điện tử)
›魔掌mó zhǎngquyền lực của người hoặc thứ gì đó ác độc; nanh vuốt (của người xấu, v.v.)
›魔王mó wángma vương; người độc ác
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.