Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
魏文帝

Wèi Wén dì

魏文帝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 魏文帝 trong tiếng Việt

Tào Phi 曹丕, hoàng đế nước Ngụy 220-226

Tra từ liên quan