Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
魂灵魂靈

hún líng

魂灵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 魂灵 trong tiếng Việt

linh hồn; tâm trí; ý tưởng

Tra từ liên quan