魄力 là gì?
魄力 [pò lì] có nghĩa là can đảm; táo bạo; sự quyết đoán; nghị lực.
Nghĩa của từ 魄力 trong tiếng Việt
- can đảm
- táo bạo
- sự quyết đoán
- nghị lực
Cách đọc và ghi nhớ 魄力
魄力 được đọc là pò lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “can đảm; táo bạo; sự quyết đoán; nghị lực”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .