Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
魅力

mèi lì

魅力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 魅力 trong tiếng Việt

  1. sự quyến rũ
  2. sức hút
  3. sự lôi cuốn
  4. uy tín
Tra từ liên quan