Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
九原区
Jiǔ yuán qū

quận Jiuyuan của thành phố Baotou 包頭市|包头市[Bao1 tou2 shi4], Nội Mông

Cụm từ
九卿
jiǔ qīng

Cửu khanh (thời phong kiến Trung Quốc)

Cụm từ
九十
jiǔ shí

chín mươi

Cụm từ
九分之一
jiǔ fēn zhī yī

một phần chín

Cụm từ
九份
Jiǔ fèn

Cửu Phần, thị trấn trên sườn núi ở miền bắc Đài Loan, từng là thị trấn khai thác vàng, được dùng làm bối cảnh cho hai bộ phim nổi tiếng

Cụm từ
九二共识
Jiǔ Èr Gòng shí

Đồng thuận 1992, tuyên bố sau các cuộc đàm phán năm 1992 giữa đại diện Trung Quốc và Đài Loan, khẳng định chỉ có một Trung Quốc

Cụm từ
九九重阳
Jiǔ jiǔ chóng yáng

Tết Trùng Cửu hoặc lễ hội Trùng Dương; ngày 9 tháng 9 âm lịch

Cụm từ
九九归一
jiǔ jiǔ guī yī

chín chia chín bằng một (quy tắc bàn tính); sau tất cả

Cụm từ
九九乘法表
jiǔ jiǔ chéng fǎ biǎo

bảng cửu chương

Cụm từ
九三学社
Jiǔ sān Xué shè

Đảng Cửu Tam, một trong tám đảng chính trị của ĐCSTQ

Cụm từ
九一八事变
Jiǔ Yī bā Shì biàn

Sự kiện Đường sắt Phụng Thiên hoặc Mãn Châu ngày 18 tháng 9 năm 1931 được Nhật Bản sử dụng làm cái cớ để thôn tính Mãn Châu; còn được gọi là sự kiện Liêu Điều Câu 柳條溝事變|柳条沟事变

Cụm từ
jiǔ

chín; 9

Từ vựng
乜斜
miē xie

nheo mắt

Cụm từ
乜嘢
miē yě

gì? (tiếng Quảng Đông) (tương đương trong Quan Thoại: 什麼|什么[shen2 me5])

Cụm từ
miē

dùng trong 乜斜[mie1xie5]; (tiếng Quảng Đông) gì?

Từ vựng
Niè

họ [Nie4]

Từ vựng
zhé

biến thể của 乙[zhe2]

Từ vựng

thành phần trong chữ Hán; biến thể cổ của 毫[hao2]; biến thể cổ của 乙[yi3]

Từ vựng
乙醛
yǐ quán

acetaldehyde H3CCHO; ethanal

Cụm từ
乙醚
yǐ mí

ete; ete diethyl C2H5OC2H5

Cụm từ
乙醇酸
yǐ chún suān

axit glycolic C2H4O3

Cụm từ
乙醇
yǐ chún

ethanol C2H5OH; giống như cồn 酒精

Cụm từ
乙酸盐
yǐ suān yán

acetat CH3COO

Cụm từ
乙酸根
yǐ suān gēn

gốc acetyl CH3COO

Cụm từ
乙酸基
yǐ suān jī

gốc acetyl CH3COO

Cụm từ
乙酸
yǐ suān

axit axetic (CH3COOH); axit etanoic

Cụm từ
乙酰胆碱
yǐ xiān dǎn jiǎn

acetylcholine ACh (amin liên quan đến vitamin B complex)

Cụm từ
乙酰胺吡咯烷酮
yǐ xiān àn bǐ luò wán tóng

piracetam (C6H10N2O2)

Cụm từ
乙酰
yǐ xiān

acetyl (hóa học)

Cụm từ
乙酉
yǐ yǒu

năm thứ hai mươi hai Can Chi của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2005 hoặc 2065

Cụm từ