二手货
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
二手货
hàng cũ; hàng đã qua sử dụng
Giản thể二手货
Phồn thể二手貨
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng