Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二手货二手貨

èr shǒu huò

二手货 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二手货 trong tiếng Việt

hàng cũ; hàng đã qua sử dụng

Tra từ liên quan