二次曲面
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
二次曲面
mặt quadric (hình học)
Giản thể二次曲面
Phồn thể二次曲面
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng