二月
tháng Hai; tháng hai (của năm âm lịch)
tháng Hai; tháng hai (của năm âm lịch)
二月 thường mang nghĩa “tháng Hai”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 二月 cùng cụm 十二月 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Biểu thị số lượng, thứ tự hoặc con số trong phép đếm.
từ + lượng từ + danh từ第 + từ + lượng từ/danh từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
Tháng Mười Hai
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
canh hai trong năm canh đêm 21:00-23:00 (cũ)
›二月份èr yuè fèntháng Hai
›二斑百灵èr bān bǎi líng(loài chim ở Trung Quốc) sơn ca hai đốm (Melanocorypha bimaculata)
›二把手èr bǎ shǒuphó lãnh đạo; người chỉ huy thứ hai
›二次èr cìlần thứ hai; hai lần; (toán) bậc hai
›二次世界大战Èr cì Shì jiè Dà zhànChiến tranh Thế giới thứ hai
›二次元èr cì yuánhai chiều; thế giới hư cấu của anime, truyện tranh và trò chơi
›二杆子èr gān zinóng nảy; bộp chộp; người nóng nảy
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.