二手房 èr shǒu fáng 二手房 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 二手房 trong tiếng Việt nhà cũnhà mua lại qua trung gian 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan