Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
药方儿藥方兒

yào fāng r

药方儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 药方儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 藥方|药方[yao4 fang1]

Tra từ liên quan