Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
药流藥流

yào liú

药流 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 药流 trong tiếng Việt

phá thai bằng thuốc

Tra từ liên quan