药水儿藥水兒 yào shuǐ r 药水儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 药水儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 藥水|药水[yao4 shui3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan