Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
药水儿藥水兒

yào shuǐ r

药水儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 药水儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 藥水|药水[yao4 shui3]

Tra từ liên quan