Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
药丸藥丸

yào wán

药丸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 药丸 trong tiếng Việt

viên thuốc; LT:粒[li4]

Tra từ liên quan