Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
药片藥片

yào piàn

药片 là gì?

药片 [yào piàn] có nghĩa là viên thuốc hoặc viên nén; LT:片[pian4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 药片 trong tiếng Việt

  1. viên thuốc hoặc viên nén
  2. LT:片[pian4]

Cách đọc và ghi nhớ 药片

药片 được đọc là yào piàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “viên thuốc hoặc viên nén; LT:片[pian4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan