Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yào

药 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 药 trong tiếng Việt

thuốc; dược phẩm; chất dùng cho mục đích cụ thể (ví dụ: đầu độc, nổ, lên men); LT:種|种[zhong3],服[fu4],味[wei4]; đầu độc

Tra từ liên quan