什锦果盘什錦果盤 shí jǐn guǒ pán 什锦果盘 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 什锦果盘 trong tiếng Việt món salad trái cây thập cẩm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan