Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
什锦果盘什錦果盤

shí jǐn guǒ pán

什锦果盘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 什锦果盘 trong tiếng Việt

món salad trái cây thập cẩm

Tra từ liên quan