Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

rén

仁 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仁 trong tiếng Việt

  1. nhân hậu
  2. nhân từ
  3. phần nhân
Tra từ liên quan