仁化县仁化縣 Rén huà Xiàn 仁化县 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 仁化县 trong tiếng Việt huyện Nhân Hóa, Thiều Quan 韶關|韶关[Shao2 guan1], Quảng Đông 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan