Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng

bằng; ngang nhau; vi phạm

Từ vựng

chia lìa

Từ vựng
仲裁
zhòng cái

trọng tài; giải quyết tranh chấp

Cụm từ
仲秋
zhòng qiū

tháng thứ hai của mùa thu; tháng 8 âm lịch

Cụm từ
仲父
zhòng fù

em trai của cha; (đôi khi dùng để chỉ Khổng Tử)

Cụm từ
仲巴县
Zhòng bā xiàn

huyện Zhongba, tiếng Tạng: 'Brong pa rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ
仲巴
Zhòng bā

huyện Zhongba, tiếng Tây Tạng: 'Brong pa rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ
仲尼
Zhòng ní

tên chữ của Khổng Tử 孔夫子[Kong3 fu1 zi3]

Cụm từ
仲夏夜之梦
Zhòng xià yè zhī mèng

Giấc mộng đêm hè, vở hài kịch của William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚[Sha1 shi4 bi3 ya4]

Cụm từ
仲夏
zhòng xià

giữa mùa hè; tháng hai của mùa hè

Cụm từ
仲介
zhòng jiè

người trung gian; đại lý; môi giới

Cụm từ
zhòng

tháng thứ hai của một mùa; giữa; trung gian; người thứ hai trong số các anh em

Từ vựng
仰头
yǎng tóu

ngẩng đầu

Cụm từ
仰韶文化
Yǎng sháo wén huà

Văn hóa thời kỳ đồ đá mới Dương Thiệu từ lưu vực trung tâm sông Hoàng Hà, với đồ gốm đỏ và đen

Cụm từ
仰韶
Yǎng sháo

Văn hóa Dương Thiệu (thời kỳ khảo cổ với đồ gốm đỏ và đen)

Cụm từ
仰躺
yǎng tǎng

nằm ngửa

Cụm từ
仰赖
yǎng lài

dựa vào

Cụm từ
仰角
yǎng jiǎo

(toán học) góc nâng

Cụm từ
仰视
yǎng shì

ngửa đầu ra sau để nhìn (cái gì); nhìn lên

Cụm từ
仰卧起坐
yǎng wò qǐ zuò

bài tập gập bụng

Cụm từ
仰卧式
yǎng wò shì

tư thế xác chết (yoga)

Cụm từ
仰卧
yǎng wò

nằm ngửa

Cụm từ
仰泳
yǎng yǒng

bơi ngửa

Cụm từ
仰望
yǎng wàng

nhìn lên; ngưỡng mộ ai đó một cách hy vọng

Cụm từ
仰慕
yǎng mù

ngưỡng mộ

Cụm từ
仰屋著书
yǎng wū zhù shū

nghĩa đen: nhìn trần nhà trong khi viết sách (thành ngữ); dồn cả tâm huyết vào cuốn sách

Thành ngữ
仰屋兴叹
yǎng wū xīng tàn

nhìn trần nhà trong tuyệt vọng; không tìm được lối thoát; không thể làm gì khác; đang hết cách

Cụm từ
仰屋
yǎng wū

nằm nhìn trần nhà (trong tuyệt vọng)

Cụm từ
仰天
yǎng tiān

ngửa mặt lên; trông lên bầu trời

Cụm từ
仰光大金塔
Yǎng guāng Dà Jīn tǎ

Chùa Vàng lớn ở Yangon (Rangoon)

Cụm từ