Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仰屋兴叹仰屋興嘆

yǎng wū xīng tàn

仰屋兴叹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仰屋兴叹 trong tiếng Việt

  1. nhìn trần nhà trong tuyệt vọng
  2. không tìm được lối thoát
  3. không thể làm gì khác
  4. đang hết cách
Tra từ liên quan