仲父 zhòng fù 仲父 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 仲父 trong tiếng Việt em trai của cha; (đôi khi dùng để chỉ Khổng Tử) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan