Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仰屋

yǎng wū

仰屋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仰屋 trong tiếng Việt

nằm nhìn trần nhà (trong tuyệt vọng)

Tra từ liên quan