Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
假阳性
jiǎ yáng xìng

dương tính giả

Cụm từ
假阴性
jiǎ yīn xìng

âm tính giả

Cụm từ
假钞
jiǎ chāo

tiền giả; tờ tiền giả

Cụm từ
假释
jiǎ shì

tù nhân được tha

Cụm từ
假道伐虢
jiǎ dào fá Guó

mượn đường để chinh phạt nước Quắc; mượn tài nguyên của đồng minh để tấn công kẻ thù chung (thành ngữ)

Thành ngữ
假道
jiǎ dào

thông qua; theo đường

Cụm từ
假造
jiǎ zào

làm giả; nguỵ tạo; bịa đặt (một câu chuyện)

Cụm từ
假途灭虢
jiǎ tú miè Guó

nghĩa đen: đường tắt để diệt nước Quắc (thành ngữ); nghĩa bóng: thông đồng với ai đó để hại bên thứ ba, rồi trở mặt với đối tác

Thành ngữ
假账
jiǎ zhàng

sổ sách tài chính gian lận; bút toán khống

Cụm từ
假货
jiǎ huò

hàng giả; đồ giả; mô hình giả; mô phỏng

Cụm từ
假象牙
jiǎ xiàng yá

chất celluloid

Cụm từ
假象
jiǎ xiàng

vẻ bề ngoài giả; vỏ bọc

Cụm từ
假证件
jiǎ zhèng jiàn

giấy tờ giả

Cụm từ
假证
jiǎ zhèng

lời khai sai

Cụm từ
假说
jiǎ shuō

giả thuyết

Cụm từ
假话
jiǎ huà

lời nói dối; phát ngôn không đúng; sai sự thật

Cụm từ
假词叠词
jiǎ cí dié cí

ngụy tạo từ chắp

Cụm từ
假设语气
jiǎ shè yǔ qì

giả định

Cụm từ
假设性
jiǎ shè xìng

giả thuyết

Cụm từ
假设
jiǎ shè

giả sử; phỏng đoán; giả định; giả sử rằng ...; nếu; giả thuyết; suy đoán

Cụm từ
假托
jiǎ tuō

biến thể của 假托[jia3 tuo1]

Cụm từ
假装
jiǎ zhuāng

giả vờ; giả đò

Cụm từ
假药
jiǎ yào

thuốc giả

Cụm từ
假若
jiǎ ruò

nếu; giả sử; trong trường hợp

Cụm từ
假芫茜
jiǎ yuán qiàn

Eryngium foetidum

Cụm từ
假腿
jiǎ tuǐ

chân giả

Cụm từ
假肯定句
jiǎ kěn dìng jù

khẳng định giả

Cụm từ
假肢
jiǎ zhī

chi giả; chân tay giả

Cụm từ
假声
jiǎ shēng

giọng giả (trái nghĩa: 真聲|真声[zhen1 sheng1], giọng tự nhiên hoặc giọng thật)

Cụm từ
假而
jiǎ ér

nếu

Cụm từ