假声假聲 jiǎ shēng 假声 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 假声 trong tiếng Việt giọng giả (trái nghĩa: 真聲|真声[zhen1 sheng1], giọng tự nhiên hoặc giọng thật) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan