Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
假肢

jiǎ zhī

假肢 là gì?

假肢 [jiǎ zhī] có nghĩa là chi giả; chân tay giả.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 假肢 trong tiếng Việt

  1. chi giả
  2. chân tay giả

Cách đọc và ghi nhớ 假肢

假肢 được đọc là jiǎ zhī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chi giả; chân tay giả”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan