Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
假托假託

jiǎ tuō

假托 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 假托 trong tiếng Việt

biến thể của 假托[jia3 tuo1]

Tra từ liên quan