Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
假道

jiǎ dào

假道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 假道 trong tiếng Việt

thông qua; theo đường

Tra từ liên quan