Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
假造

jiǎ zào

假造 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 假造 trong tiếng Việt

  1. làm giả
  2. nguỵ tạo
  3. bịa đặt (một câu chuyện)
Tra từ liên quan