Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
假账假賬

jiǎ zhàng

假账 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 假账 trong tiếng Việt

sổ sách tài chính gian lận; bút toán khống

Tra từ liên quan