Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
假释假釋

jiǎ shì

假释 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 假释 trong tiếng Việt

tù nhân được tha

Tra từ liên quan