Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仅此而已僅此而已

jǐn cǐ ér yǐ

仅此而已 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仅此而已 trong tiếng Việt

chỉ vậy; chỉ có thế và không hơn

Tra từ liên quan