Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倾诉傾訴

qīng sù

倾诉 là gì?

倾诉 [qīng sù] có nghĩa là nói ra hết (những gì trong lòng).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倾诉 trong tiếng Việt

nói ra hết (những gì trong lòng)

Cách đọc và ghi nhớ 倾诉

倾诉 được đọc là qīng sù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nói ra hết (những gì trong lòng)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan