倾盖
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
倾盖
gặp thoáng qua; hợp nhau ngay lần đầu gặp
Giản thể倾盖
Phồn thể傾蓋
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng