Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倾盖傾蓋

qīng gài

倾盖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倾盖 trong tiếng Việt

  1. gặp thoáng qua
  2. hợp nhau ngay lần đầu gặp
Tra từ liên quan