Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
兄妹
xiōng mèi

anh chị em

Cụm từ
xiōng

anh trai

Từ vựng
元龙
yuán lóng

người đã đạt đạo; hoàng đế

Cụm từ
元首
yuán shǒu

nguyên thủ quốc gia

Cụm từ
元音失读
yuán yīn shī dú

mất giọng nguyên âm

Cụm từ
元音和谐
yuán yīn hé xié

hài hòa nguyên âm (trong ngữ âm các ngôn ngữ Altai)

Cụm từ
元音
yuán yīn

nguyên âm

Cụm từ
元青
yuán qīng

đen sẫm

Cụm từ
元阳县
Yuán yáng xiàn

huyện Nguyên Dương, châu tự trị Hồng Hà, Hà Nhĩ và Di, Vân Nam

Cụm từ
元阳
Yuán yáng

huyện Yuanyang trong châu tự trị Hồng Hà dân tộc Hà Nhì và Di, Vân Nam

Cụm từ
元长乡
Yuán cháng xiāng

thị trấn Yuanchang ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
元长
Yuán cháng

thị trấn Yuanchang ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
元配
yuán pèi

vợ đầu

Cụm từ
元军
Yuán jūn

quân Mông Cổ; quân triều Nguyên

Cụm từ
元资料
yuán zī liào

siêu dữ liệu

Cụm từ
元谋县
Yuán móu Xiàn

huyện Nguyên Mưu trong Châu tự trị dân tộc Di Sở Hùng 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[Chu3 xiong2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
元谋
Yuán móu

huyện Nguyên Mưu trong Châu tự trị dân tộc Di Sở Hùng 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[Chu3 xiong2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
元语言能力
yuán yǔ yán néng lì

khả năng siêu ngôn ngữ

Cụm từ
元语言学意识
yuán yǔ yán xué yì shí

nhận thức siêu ngôn ngữ

Cụm từ
元语言
yuán yǔ yán

siêu ngôn ngữ

Cụm từ
元认知
yuán rèn zhī

siêu nhận thức

Cụm từ
元诗四大家
Yuán shī sì dà jiā

bốn đại gia thơ Nguyên, gồm 虞集[Yu2 Ji2], 範梈|范梈[Fan4 Peng1], 楊載|杨载[Yang2 Zai4] và 揭傒斯[Jie1 Xi1 si1]

Cụm từ
元胞自动机
yuán bāo zì dòng jī

máy tự động tế bào

Cụm từ
元肉
yuán ròu

thịt nhãn sấy khô

Cụm từ
元老院
yuán lǎo yuàn

thượng viện; thượng hội đồng; hội đồng nguyên lão

Cụm từ
元老
yuán lǎo

nhân vật cấp cao; người lớn tuổi; kỳ cựu

Cụm từ
元组
yuán zǔ

bộ giá trị

Cụm từ
元素周期表
yuán sù zhōu qī biǎo

bảng tuần hoàn các nguyên tố (hóa học)

Cụm từ
元素
yuán sù

thành phần cơ bản của cái gì đó; (hóa học) nguyên tố; (toán học) phần tử (thành viên của một tập hợp)

Cụm từ
元神
yuán shén

nguyên thần; bản chất cơ bản của sự sống

Cụm từ