Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
元龙元龍

yuán lóng

元龙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 元龙 trong tiếng Việt

người đã đạt đạo; hoàng đế

Tra từ liên quan