Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公里时公里時

gōng lǐ shí

公里时 là gì?

公里时 [gōng lǐ shí] có nghĩa là kilômét trên giờ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公里时 trong tiếng Việt

kilômét trên giờ

Cách đọc và ghi nhớ 公里时

公里时 được đọc là gōng lǐ shí, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kilômét trên giờ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan