Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公诉人公訴人

gōng sù rén

公诉人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公诉人 trong tiếng Việt

biện lý; quốc công tố; kiểm sát viên

Tra từ liên quan