公诉人公訴人 gōng sù rén 公诉人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 公诉人 trong tiếng Việt biện lý; quốc công tố; kiểm sát viên 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan