公路自行车
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
公路自行车
xe đạp đua; xe đạp đường trường
Giản thể公路自行车
Phồn thể公路自行車
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng