Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公路

gōng lù

公路 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公路 trong tiếng Việt

  1. đường cao tốc
  2. đường bộ
  3. LT:條|条[tiao2]
Tra từ liên quan