Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哄抬

hōng tái

哄抬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哄抬 trong tiếng Việt

làm tăng giả tạo; đẩy giá (lên)

Tra từ liên quan