Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
品鉴品鑒

pǐn jiàn

品鉴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 品鉴 trong tiếng Việt

đánh giá; kiểm tra; thẩm định

Tra từ liên quan