Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哄劝哄勸

hǒng quàn

哄劝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哄劝 trong tiếng Việt

dỗ dành

Tra từ liên quan